Xem ngay Quay thử miền Bắc XSMB thứ 4 ngày 29-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 86569 | |||||||||||
| G1 | 66320 | |||||||||||
| G2 | 5614485128 | |||||||||||
| G3 | 282426147596836016668673363941 | |||||||||||
| G4 | 7387258498394387 | |||||||||||
| G5 | 981790500924776060554148 | |||||||||||
| G6 | 277058312 | |||||||||||
| G7 | 72466918 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 7, 8 |
| 2 | 0, 4, 8 |
| 3 | 3, 6, 9 |
| 4 | 1, 2, 4, 6, 8 |
| 5 | 0, 5, 8 |
| 6 | 0, 6, 92 |
| 7 | 2, 5, 7 |
| 8 | 4, 72 |
| 9 |
XSMB thứ 3 ngày 28-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45254 | |||||||||||
| G1 | 05638 | |||||||||||
| G2 | 4024418921 | |||||||||||
| G3 | 881256679452609599822978770432 | |||||||||||
| G4 | 4872313202780398 | |||||||||||
| G5 | 123655015959068409482727 | |||||||||||
| G6 | 290806898 | |||||||||||
| G7 | 04829130 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 9 |
| 1 | |
| 2 | 1, 5, 7 |
| 3 | 0, 22, 6, 8 |
| 4 | 4, 8 |
| 5 | 4, 9 |
| 6 | |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 22, 4, 7 |
| 9 | 0, 1, 4, 82 |
XSMB thứ 2 ngày 27-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 10059 | |||||||||||
| G1 | 97664 | |||||||||||
| G2 | 4680453185 | |||||||||||
| G3 | 673978251178845752493269458156 | |||||||||||
| G4 | 8498999404701973 | |||||||||||
| G5 | 262724605781192888477793 | |||||||||||
| G6 | 185231468 | |||||||||||
| G7 | 34462871 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1 |
| 2 | 7, 82 |
| 3 | 1, 4 |
| 4 | 5, 6, 7, 9 |
| 5 | 6, 9 |
| 6 | 0, 4, 8 |
| 7 | 0, 1, 3 |
| 8 | 1, 52 |
| 9 | 3, 42, 7, 8 |
XSMB chủ nhật ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38228 | |||||||||||
| G1 | 25708 | |||||||||||
| G2 | 1865391985 | |||||||||||
| G3 | 131206614538517422083126352271 | |||||||||||
| G4 | 1375634102431189 | |||||||||||
| G5 | 038194840362964882277191 | |||||||||||
| G6 | 146228405 | |||||||||||
| G7 | 30860577 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 52, 82 |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 7, 82 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 1, 5, 7 |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 9 |
| 9 | 1 |
XSMB thứ 7 ngày 25-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08717 | |||||||||||
| G1 | 01150 | |||||||||||
| G2 | 1779637212 | |||||||||||
| G3 | 102429804836694433063687919611 | |||||||||||
| G4 | 3690186963744515 | |||||||||||
| G5 | 373564993927476686436855 | |||||||||||
| G6 | 230066609 | |||||||||||
| G7 | 27995739 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 1, 2, 5, 7 |
| 2 | 72 |
| 3 | 0, 5, 9 |
| 4 | 2, 3, 8 |
| 5 | 0, 5, 7 |
| 6 | 62, 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | |
| 9 | 0, 4, 6, 92 |
XSMB thứ 6 ngày 24-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 09876 | |||||||||||
| G1 | 34379 | |||||||||||
| G2 | 0653743498 | |||||||||||
| G3 | 637726005151342477280590716950 | |||||||||||
| G4 | 7574608092451822 | |||||||||||
| G5 | 539341132809196217298284 | |||||||||||
| G6 | 355334771 | |||||||||||
| G7 | 05841114 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7, 9 |
| 1 | 1, 3, 4 |
| 2 | 2, 8, 9 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 0, 1, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 2, 4, 6, 9 |
| 8 | 0, 42 |
| 9 | 3, 8 |
XSMB thứ 5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 66239 | |||||||||||
| G1 | 39591 | |||||||||||
| G2 | 1805822407 | |||||||||||
| G3 | 813050968617519222016926532721 | |||||||||||
| G4 | 5596138426549942 | |||||||||||
| G5 | 420270443363026101967831 | |||||||||||
| G6 | 839220691 | |||||||||||
| G7 | 22639957 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 0, 1, 2 |
| 3 | 1, 92 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 4, 7, 8 |
| 6 | 1, 32, 5 |
| 7 | |
| 8 | 4, 6 |
| 9 | 12, 62, 9 |
XSMB thứ 4 ngày 22-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 36948 | |||||||||||
| G1 | 96041 | |||||||||||
| G2 | 0902827803 | |||||||||||
| G3 | 673739227301401290077012577891 | |||||||||||
| G4 | 9370383985099528 | |||||||||||
| G5 | 020530676198589824706631 | |||||||||||
| G6 | 148820556 | |||||||||||
| G7 | 52647279 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 5, 82 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 1, 82 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 02, 2, 32, 9 |
| 8 | |
| 9 | 1, 82 |
XSMB thứ 3 ngày 21-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 48076 | |||||||||||
| G1 | 66442 | |||||||||||
| G2 | 9777994665 | |||||||||||
| G3 | 993256227567099625790836491083 | |||||||||||
| G4 | 1513603195105834 | |||||||||||
| G5 | 234002765636679641932974 | |||||||||||
| G6 | 695382521 | |||||||||||
| G7 | 09132295 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 32 |
| 2 | 1, 2, 5 |
| 3 | 1, 4, 6 |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 4, 5, 62, 92 |
| 8 | 2, 3 |
| 9 | 3, 52, 6, 9 |
XSMB thứ 2 ngày 20-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 74197 | |||||||||||
| G1 | 88897 | |||||||||||
| G2 | 7528183073 | |||||||||||
| G3 | 291250960631567936966727221532 | |||||||||||
| G4 | 4114072107080206 | |||||||||||
| G5 | 285307077804933940575308 | |||||||||||
| G6 | 466461061 | |||||||||||
| G7 | 34064739 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 63, 7, 82 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1, 5 |
| 3 | 2, 4, 92 |
| 4 | 7 |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | 12, 6, 7 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | 1 |
| 9 | 6, 72 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 11 lần |
| 92 | về 10 lần |
| 88 | về 8 lần |
| 05 | về 7 lần |
| 09 | về 7 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 21 | về 7 lần |
| 24 | về 7 lần |
| 35 | về 7 lần |
| 36 | về 7 lần |
| 50 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 46 lần | Đuôi 0: 37 lần | Tổng 0: 34 lần |
| Đầu 1: 33 lần | Đuôi 1: 32 lần | Tổng 1: 40 lần |
| Đầu 2: 41 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 36 lần |
| Đầu 3: 47 lần | Đuôi 3: 38 lần | Tổng 3: 42 lần |
| Đầu 4: 34 lần | Đuôi 4: 41 lần | Tổng 4: 49 lần |
| Đầu 5: 42 lần | Đuôi 5: 38 lần | Tổng 5: 37 lần |
| Đầu 6: 42 lần | Đuôi 6: 39 lần | Tổng 6: 48 lần |
| Đầu 7: 38 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 31 lần |
| Đầu 8: 35 lần | Đuôi 8: 47 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 42 lần | Đuôi 9: 45 lần | Tổng 9: 41 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 09 | về 142 lần |
| 91 | về 131 lần |
| 92 | về 126 lần |
| 45 | về 125 lần |
| 68 | về 125 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 60 | về 124 lần |
| 94 | về 124 lần |
| 14 | về 123 lần |
| 01 | về 120 lần |
| 08 | về 119 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1123 lần | Đuôi 0: 1029 lần | Tổng 0: 1047 lần |
| Đầu 1: 1054 lần | Đuôi 1: 1113 lần | Tổng 1: 1095 lần |
| Đầu 2: 1040 lần | Đuôi 2: 1109 lần | Tổng 2: 1039 lần |
| Đầu 3: 1067 lần | Đuôi 3: 1063 lần | Tổng 3: 1116 lần |
| Đầu 4: 1067 lần | Đuôi 4: 1100 lần | Tổng 4: 1090 lần |
| Đầu 5: 1065 lần | Đuôi 5: 1087 lần | Tổng 5: 1067 lần |
| Đầu 6: 1142 lần | Đuôi 6: 1047 lần | Tổng 6: 1096 lần |
| Đầu 7: 1083 lần | Đuôi 7: 1052 lần | Tổng 7: 1063 lần |
| Đầu 8: 1065 lần | Đuôi 8: 1098 lần | Tổng 8: 1066 lần |
| Đầu 9: 1094 lần | Đuôi 9: 1102 lần | Tổng 9: 1121 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.