Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB thứ 5 ngày 22-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 25814 | |||||||||||
| G1 | 12613 | |||||||||||
| G2 | 0253715905 | |||||||||||
| G3 | 199746855491512601669069722343 | |||||||||||
| G4 | 9631585665462861 | |||||||||||
| G5 | 206488201891795679988415 | |||||||||||
| G6 | 759199732 | |||||||||||
| G7 | 75178221 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 3, 4, 5, 7 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 1, 2, 7 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 4, 62, 9 |
| 6 | 1, 4, 6 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1, 7, 8, 9 |
XSMB thứ 4 ngày 21-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 94163 | |||||||||||
| G1 | 74291 | |||||||||||
| G2 | 7309839445 | |||||||||||
| G3 | 210089673502018936533825905690 | |||||||||||
| G4 | 6364864771736261 | |||||||||||
| G5 | 939646952557094908726942 | |||||||||||
| G6 | 241862068 | |||||||||||
| G7 | 42629408 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 82 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 22, 5, 7, 9 |
| 5 | 3, 7, 9 |
| 6 | 1, 22, 3, 4, 8 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 0, 1, 4, 5, 6, 8 |
XSMB thứ 3 ngày 20-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 86809 | |||||||||||
| G1 | 92941 | |||||||||||
| G2 | 8293211611 | |||||||||||
| G3 | 176375065507873566700975707470 | |||||||||||
| G4 | 8721879597618475 | |||||||||||
| G5 | 000208973344896350248256 | |||||||||||
| G6 | 503744566 | |||||||||||
| G7 | 77900632 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 6, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1, 4 |
| 3 | 22, 7 |
| 4 | 1, 42 |
| 5 | 5, 6, 7 |
| 6 | 1, 3, 6 |
| 7 | 02, 3, 5, 7 |
| 8 | |
| 9 | 0, 5, 7 |
XSMB thứ 2 ngày 19-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 55390 | |||||||||||
| G1 | 38166 | |||||||||||
| G2 | 2854027789 | |||||||||||
| G3 | 125963953736650544345227474471 | |||||||||||
| G4 | 0908224466759995 | |||||||||||
| G5 | 282840750806308652604858 | |||||||||||
| G6 | 358174123 | |||||||||||
| G7 | 04835535 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 |
| 1 | |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | 4, 5, 7 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 0, 5, 82 |
| 6 | 0, 6 |
| 7 | 1, 42, 52 |
| 8 | 3, 6, 9 |
| 9 | 0, 5, 6 |
XSMB chủ nhật ngày 18-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 84642 | |||||||||||
| G1 | 31053 | |||||||||||
| G2 | 0291826414 | |||||||||||
| G3 | 084196992096611900034908518235 | |||||||||||
| G4 | 7732293779480695 | |||||||||||
| G5 | 760746546131411638693213 | |||||||||||
| G6 | 305626542 | |||||||||||
| G7 | 44046710 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 5, 7 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 6, 8, 9 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 1, 2, 5, 7 |
| 4 | 22, 4, 8 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 5 |
| 9 | 5 |
XSMB thứ 7 ngày 17-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 64538 | |||||||||||
| G1 | 25177 | |||||||||||
| G2 | 2213474852 | |||||||||||
| G3 | 366178243782197494420657119833 | |||||||||||
| G4 | 7094217063399077 | |||||||||||
| G5 | 295079870789595668994148 | |||||||||||
| G6 | 916275785 | |||||||||||
| G7 | 59492601 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 6 |
| 3 | 3, 4, 7, 8, 9 |
| 4 | 2, 8, 9 |
| 5 | 0, 2, 6, 9 |
| 6 | |
| 7 | 0, 1, 5, 72 |
| 8 | 5, 7, 9 |
| 9 | 4, 7, 9 |
XSMB thứ 6 ngày 16-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 63756 | |||||||||||
| G1 | 21598 | |||||||||||
| G2 | 4689618939 | |||||||||||
| G3 | 237599933564570825999072803091 | |||||||||||
| G4 | 0973633053442733 | |||||||||||
| G5 | 478155347486118874269409 | |||||||||||
| G6 | 861561981 | |||||||||||
| G7 | 42539245 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 0, 3, 4, 5, 9 |
| 4 | 2, 4, 5 |
| 5 | 3, 6, 9 |
| 6 | 12 |
| 7 | 0, 3 |
| 8 | 12, 6, 8 |
| 9 | 1, 2, 6, 8, 9 |
XSMB thứ 5 ngày 15-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 62066 | |||||||||||
| G1 | 87176 | |||||||||||
| G2 | 9364237409 | |||||||||||
| G3 | 280872488758423252693300545004 | |||||||||||
| G4 | 5904577169287981 | |||||||||||
| G5 | 086677726093974608533967 | |||||||||||
| G6 | 287162312 | |||||||||||
| G7 | 96275891 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 42, 5, 9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 3, 7, 8 |
| 3 | |
| 4 | 2, 6 |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | 2, 62, 7, 9 |
| 7 | 1, 2, 6 |
| 8 | 1, 73 |
| 9 | 1, 3, 6 |
XSMB thứ 4 ngày 14-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 28259 | |||||||||||
| G1 | 76463 | |||||||||||
| G2 | 1970427966 | |||||||||||
| G3 | 673039440364096223200855358839 | |||||||||||
| G4 | 6871966264527013 | |||||||||||
| G5 | 155204651416197960417233 | |||||||||||
| G6 | 416795847 | |||||||||||
| G7 | 04866945 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 32, 42 |
| 1 | 3, 62 |
| 2 | 0 |
| 3 | 3, 9 |
| 4 | 1, 5, 7 |
| 5 | 22, 3, 9 |
| 6 | 2, 3, 5, 6, 9 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5, 6 |
XSMB thứ 3 ngày 13-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 53618 | |||||||||||
| G1 | 54279 | |||||||||||
| G2 | 0165899875 | |||||||||||
| G3 | 587773306270578299450396790070 | |||||||||||
| G4 | 1440447152187377 | |||||||||||
| G5 | 827444753487539956782717 | |||||||||||
| G6 | 719114363 | |||||||||||
| G7 | 78958451 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 7, 82, 9 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 5 |
| 5 | 1, 8 |
| 6 | 2, 3, 7 |
| 7 | 0, 1, 4, 52, 72, 83, 9 |
| 8 | 4, 7 |
| 9 | 5, 9 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 38 | về 11 lần |
| 54 | về 10 lần |
| 83 | về 10 lần |
| 51 | về 8 lần |
| 68 | về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 14 | về 7 lần |
| 36 | về 7 lần |
| 37 | về 7 lần |
| 39 | về 7 lần |
| 04 | về 6 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 35 lần | Đuôi 0: 33 lần | Tổng 0: 37 lần |
| Đầu 1: 32 lần | Đuôi 1: 36 lần | Tổng 1: 49 lần |
| Đầu 2: 42 lần | Đuôi 2: 42 lần | Tổng 2: 32 lần |
| Đầu 3: 50 lần | Đuôi 3: 50 lần | Tổng 3: 31 lần |
| Đầu 4: 37 lần | Đuôi 4: 45 lần | Tổng 4: 40 lần |
| Đầu 5: 48 lần | Đuôi 5: 34 lần | Tổng 5: 45 lần |
| Đầu 6: 46 lần | Đuôi 6: 35 lần | Tổng 6: 47 lần |
| Đầu 7: 30 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 32 lần |
| Đầu 8: 43 lần | Đuôi 8: 47 lần | Tổng 8: 41 lần |
| Đầu 9: 37 lần | Đuôi 9: 40 lần | Tổng 9: 46 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 91 | về 134 lần |
| 92 | về 131 lần |
| 14 | về 130 lần |
| 52 | về 130 lần |
| 83 | về 127 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 13 | về 126 lần |
| 27 | về 124 lần |
| 60 | về 123 lần |
| 09 | về 122 lần |
| 34 | về 121 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1034 lần | Đuôi 0: 1057 lần | Tổng 0: 1077 lần |
| Đầu 1: 1075 lần | Đuôi 1: 1103 lần | Tổng 1: 1085 lần |
| Đầu 2: 1025 lần | Đuôi 2: 1134 lần | Tổng 2: 1054 lần |
| Đầu 3: 1105 lần | Đuôi 3: 1090 lần | Tổng 3: 1040 lần |
| Đầu 4: 1083 lần | Đuôi 4: 1134 lần | Tổng 4: 1096 lần |
| Đầu 5: 1063 lần | Đuôi 5: 1059 lần | Tổng 5: 1093 lần |
| Đầu 6: 1131 lần | Đuôi 6: 1030 lần | Tổng 6: 1099 lần |
| Đầu 7: 1071 lần | Đuôi 7: 1090 lần | Tổng 7: 1067 lần |
| Đầu 8: 1089 lần | Đuôi 8: 1045 lần | Tổng 8: 1074 lần |
| Đầu 9: 1124 lần | Đuôi 9: 1058 lần | Tổng 9: 1115 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.